kenyan monetary unit

kenyan monetary unit

The shopkeeper counts out several Kenyan monetary units for the customer.

Định nghĩa
  • Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Kenya, quốc giaĐông Phi. Đây một thuật ngữ kinh tế dùng để chỉ bất kỳ loại tiền nào được lưu hành hợp pháp tại Kenya, bao gồm đồng shilling Kenya (KES) các đơn vị nhỏ hơn như xu.
dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Kenya đồng shilling, được chia thành 100 xu.)
  • (Khi du lịch đến Nairobi, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ địa phương của Kenya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kenyan monetary unit" thường được dùng trong các văn bản tài chính, báo cáo kinh tế, hoặc sách giáo khoa để chỉ hệ thống tiền tệ của Kenya một cách tổng quát, không chỉ riêng một loại tiền cụ thể.
    • The stability of the Kenyan monetary unit is crucial for trade in East Africa. (Sự ổn định của đơn vị tiền tệ Kenya rất quan trọng cho thương mạiĐông Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shilling Kenya (n): đồng shilling Kenya, đơn vị tiền tệ chính thức của Kenya, ký hiệu KES.
    • One Kenyan shilling is worth about 0.007 US dollars. (Một shilling Kenya giá trị khoảng 0,007 đô la Mỹ.)
  • Xu Kenya (n): đơn vị nhỏ hơn của shilling Kenya, 100 xu = 1 shilling.
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ Kenya: cụm từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày, nhưng ít chính xác về mặt thuật ngữ.
  • Đơn vị tiền tệ quốc gia của Kenya: cách diễn đạt dài hơn, mang tính mô tả.
Các cụm từ liên quan
  • Đơn vị tiền tệ: monetary unit (danh từ chung cho bất kỳ loại tiền nào của một quốc gia).
    • The US dollar is a major global monetary unit. (Đô la Mỹ một đơn vị tiền tệ toàn cầu quan trọng.)
  • Tiền tệ hợp pháp: legal tender (tiền được pháp luật công nhận để thanh toán nợ).
    • The Kenyan monetary unit is legal tender within the country. (Đơn vị tiền tệ Kenya tiền tệ hợp pháp trong nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "kenyan monetary unit", nhưng có thể liên quan đến cụm "giá trị đồng tiền" (value of the currency) trong các ngữ cảnh kinh tế.
    • The value of the Kenyan monetary unit has fluctuated recently due to inflation. (Giá trị của đơn vị tiền tệ Kenya đã biến động gần đây do lạm phát.)